cường độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ mạnh yếu của một đại lượng vật lý, một hiện tượng hoặc một tác động nào đó. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật để chỉ độ lớn, sức mạnh hoặc mức độ tập trung của một yếu tố.
- Sức mạnh, mức độ dữ dội của một hoạt động, cảm xúc hoặc trạng thái. Dùng trong ngữ cảnh đời sống để diễn tả mức độ cao của một hoạt động hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cường độ dòng điện được đo bằng đơn vị ampe. (Độ mạnh của dòng điện được đo bằng đơn vị ampe.)
- Cơn bão có cường độ rất lớn, gây thiệt hại nặng nề. (Cơn bão có sức mạnh rất lớn, gây thiệt hại nặng nề.)
- Anh ấy tập luyện với cường độ cao để chuẩn bị cho giải đấu. (Anh ấy tập luyện với mức độ dữ dội để chuẩn bị cho giải đấu.)
- Cường độ ánh sáng trong phòng thí nghiệm phải được kiểm soát chặt chẽ. (Mức độ mạnh của ánh sáng trong phòng thí nghiệm phải được kiểm soát chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cường độ âm thanh": mức độ mạnh yếu của âm thanh, liên quan đến độ to.
- Cường độ âm thanh từ buổi hòa nhạc vang xa hàng cây số. (Mức độ mạnh của âm thanh từ buổi hòa nhạc vang xa hàng cây số.)
"cường độ làm việc": mức độ khẩn trương, dồn dập của công việc.
- Dự án này đòi hỏi cường độ làm việc rất lớn từ cả đội ngũ. (Dự án này đòi hỏi mức độ làm việc rất dồn dập từ cả đội ngũ.)
"cường độ cảm xúc": mức độ mãnh liệt của một cảm xúc.
- Bài thơ thể hiện cường độ cảm xúc yêu thương và đau khổ rất cao. (Bài thơ thể hiện mức độ mãnh liệt của cảm xúc yêu thương và đau khổ rất cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Cường (tính từ): mạnh, hùng mạnh. Ví dụ: (nước mạnh), (khỏe mạnh).
- Cường hóa (động từ): làm cho mạnh lên, tăng cường. Ví dụ: .
- Cường điệu (động từ): phóng đại, nói quá lên. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Mức độ: Phạm trù rộng hơn, chỉ chung mức cao thấp, mạnh yếu của sự vật, hiện tượng.
- Độ mạnh: Cách nói khác của "cường độ", thường dùng trong vật lý.
- Sức mạnh: Nhấn mạnh vào khả năng tác động, lực lượng.
Các cụm từ liên quan
Đo cường độ: Hành động xác định mức độ mạnh yếu bằng dụng cụ hoặc phương pháp.
- Các nhà khoa học đang đo cường độ chấn động. (Các nhà khoa học đang xác định mức độ mạnh của chấn động.)
Tăng cường độ: Làm cho mạnh hơn, dữ dội hơn.
- Huấn luyện viên yêu cầu vận động viên tăng cường độ tập luyện. (Huấn luyện viên yêu cầu vận động viên làm cho mức độ tập luyện dữ dội hơn.)
Giảm cường độ: Làm cho yếu đi, nhẹ đi.
- Bác sĩ khuyên bệnh nhân giảm cường độ vận động sau phẫu thuật. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân làm cho mức độ vận động nhẹ đi sau phẫu thuật.)
- dt. (H. độ: mức độ) Độ mạnh: Cường độ dòng điện.